Khóa học tiếng Anh online: Danh Sách Mơ Ước — Want to / Plan to / Going to - Trình độ INTERMEDIATE
Intermediate Chủ đề: My Bucket List

Danh Sách Mơ Ước — Want to / Plan to / Going to

Chủ đề ngữ pháp: Học cách liệt kê những điều muốn làm trong đời — 'I plan to travel the world', 'I'm going to learn to dive'.

  • Dùng 'plan to' cho dự định cụ thể.
  • Dùng 'going to' cho kế hoạch sắp tới.
  • Dùng 'would like to' cho ước muốn lịch sự.
  • Mô tả các trải nghiệm bucket list.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
plan to
/plæn tu/
verb (phrase)Dự định / có kế hoạch
"I plan to visit Da Lat this summer."
going to
/ˈɡoʊɪŋ tu/
verb (phrase)Sẽ / sắp (kế hoạch tương lai)
"I'm going to start running every morning."
would like to
/wʊd laɪk tu/
verb (phrase)Muốn (lịch sự)
"I'd like to learn to swim someday."
give it a try
/ɡɪv ɪt ə traɪ/
idiomThử làm
"I'm going to give yoga a try this month."
take the plunge
/teɪk ðə plʌndʒ/
idiomQuyết tâm bắt tay vào làm / dấn thân
"I finally took the plunge and joined a gym."
on my list
/ɑn maɪ lɪst/
phraseTrong danh sách (dự định) của tôi
"Learning Korean is on my list this year."
cross off
/krɔs ɔf/
phrasal verbHoàn thành & gạch tên khỏi danh sách
"I love crossing goals off my list."
sign up for
/saɪn ʌp fɔr/
phrasal verbĐăng ký (lớp / khoá học)
"I'm going to sign up for a cooking class."
dream destination
/drim ˌdɛstəˈneɪʃən/
noun (phrase)Điểm đến mơ ước
"Japan is my dream destination."
road trip
/roʊd trɪp/
nounChuyến đi đường dài bằng xe
"We plan to take a road trip along the coast."
get in shape
/ɡɛt ɪn ʃeɪp/
phraseLấy lại vóc dáng / khỏe lên
"I'm going to get in shape before summer."
work out
/wɜrk aʊt/
phrasal verbTập luyện (thể thao)
"I plan to work out three times a week."
cut back on
/kʌt bæk ɑn/
phrasal verbCắt giảm (cái gì đó)
"I'd like to cut back on sugar."
pick up
/pɪk ʌp/
phrasal verbHọc / bắt đầu (một kỹ năng)
"I'd like to pick up a new hobby this year."
stick with it
/stɪk wɪð ɪt/
idiomKiên trì theo đuổi
"Learning is hard, but I'm going to stick with it."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Travel Plans

Level: INTERMEDIATE

1. Where does Tom plan to take a road trip?

A.Hanoi to Hue
B.Saigon to Da Lat
C.Da Nang to Hoi An

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Travel Plans
1 / 6
Câu 1Chưa pass
Hè này cậu định đi chơi đâu chưa?
Xem gợi ý
+ have you decided + where you're going this summer
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Danh Sách Mơ Ước — Want to / Plan to / Going to

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài INTERMEDIATE này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...