Khóa học tiếng Anh online: Tương Lai 5 Năm Tới — Future Continuous (will be V-ing) - Trình độ INTERMEDIATE
Intermediate Chủ đề: My Life in 5 Years

Tương Lai 5 Năm Tới — Future Continuous

Chủ đề ngữ pháp: Học cách vẽ ra tương lai bản thân tự nhiên — 'In 5 years, I'll be working abroad', 'By 2030, I'll be running my own business'.

(will be V-ing)
  • Dùng Future Continuous (will be V-ing) để mô tả hoạt động đang diễn ra ở thời điểm tương lai.
  • Phân biệt với 'will + V' (sự kiện đơn lẻ).
  • Dùng các markers: by then, in 5 years, somewhere down the line.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
by then
/baɪ ðɛn/
phrase (adverb)Đến lúc đó
"By then, I'll be living in a different city."
by next year
/baɪ nɛkst jɪr/
phraseĐến năm sau
"By next year, I'll be working in marketing."
in 5 years' time
/ɪn faɪv jɪrz taɪm/
phraseSau 5 năm nữa
"In 5 years' time, I'll be running my own cafe."
picture myself
/ˈpɪktʃər maɪˈsɛlf/
phrase (verb)Hình dung ra mình
"I picture myself living by the beach someday."
see myself
/si maɪˈsɛlf/
phrase (verb)Hình dung thấy mình
"I see myself working in a creative field."
expect to
/ɪkˈspɛkt tu/
verb (phrase)Kỳ vọng / mong đợi
"I expect to graduate by next summer."
aim to
/eɪm tu/
verb (phrase)Đặt mục tiêu
"I aim to buy my first house in 5 years."
on track
/ɑn træk/
phrase (idiom)Đang đi đúng hướng
"I'm on track to finish my master's in 2 years."
well on my way
/wɛl ɑn maɪ weɪ/
phraseĐang đi đúng đường tiến tới
"I'm well on my way to becoming a senior designer."
down the road
/daʊn ðə roʊd/
phrase (idiom)Sau này / về sau
"Down the road, I want to start my own family."
round the corner
/raʊnd ðə ˈkɔrnər/
phrase (idiom)Sắp tới / gần kề
"My promotion is just round the corner."
ahead of me
/əˈhɛd əv mi/
phraseĐang chờ phía trước (tương lai)
"I have a busy 5 years ahead of me."
settle into
/ˈsɛtəl ˈɪntu/
phrasal verbỔn định vào (công việc/cuộc sống)
"By 30, I'll be settled into a stable career."
work toward
/wɜrk təˈwɔrd/
phrasal verbHướng tới / tiến tới
"I'm working toward a promotion next year."
milestone
/ˈmaɪlˌstoʊn/
nounCột mốc quan trọng
"Buying my first home will be a huge milestone."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Tom's 5-Year Career Vision

Level: INTERMEDIATE

1. What is Tom's main 5-year career goal?

A.Become a CEO
B.Run his own consulting firm
C.Become a teacher

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — A 5-Year Career Vision
1 / 6
Câu 1Chưa pass
Tom ơi, cậu hình dung sự nghiệp mình 5 năm tới ra sao?
Xem gợi ý
+ what will your career look like + five years from now
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Tương Lai 5 Năm Tới — Future Continuous (will be V-ing)

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài INTERMEDIATE này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...