Khóa học tiếng Anh online: Dự Đoán & Khả Năng — Might / May / Probably / Could - Trình độ INTERMEDIATE
Intermediate Chủ đề: Predictions & Possibility

Dự Đoán & Khả Năng — Might / May / Probably / Could

Chủ đề ngữ pháp: Học cách đưa dự đoán có cơ sở — 'It might rain', 'She'll probably pass', 'He could win'.

  • Dùng MIGHT/MAY/COULD cho dự đoán có khả năng.
  • Dùng PROBABLY cho khả năng cao.
  • Phân biệt mức độ chắc chắn của các từ.
  • Đưa dự đoán có cơ sở.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
might
/maɪt/
modal verbCó thể (khả năng 50/50)
"It might rain later, so bring an umbrella just in case."
may
/meɪ/
modal verbCó lẽ (khả năng, hơi formal hơn might)
"She may come to the party, but she's still deciding."
could
/kʊd/
modal verbCó thể (khả năng nhẹ, mềm mỏng)
"This could be the best movie of the year for me."
probably
/ˈprɑbəbli/
adverbCó lẽ / chắc là (khả năng cao 70-80%)
"He'll probably arrive after dinner — traffic is always heavy."
perhaps
/pərˈhæps/
adverbCó lẽ (formal hơn maybe, đặt đầu câu)
"Perhaps we should leave earlier to avoid the traffic."
likely
/ˈlaɪkli/
adjective/adverbCó khả năng (cao)
"It's likely that the new café will be popular."
unlikely
/ʌnˈlaɪkli/
adjectiveKhó xảy ra / ít khả năng
"It's unlikely we'll finish today — there's too much to review."
there's a chance
/ðɛrz ə tʃæns/
phraseCó khả năng / có cơ hội
"There's a chance the weather clears up by noon today."
chances are
/ˈtʃænsɪz ɑr/
phraseNhiều khả năng / khả năng cao
"Chances are she's already on her way to the meeting."
I bet
/aɪ bɛt/
phraseMình cá rằng (informal, tự tin cao)
"I bet they win the match this weekend — they're playing great."
I doubt
/aɪ daʊt/
phraseMình nghi ngờ / không nghĩ vậy
"I doubt he remembers my birthday — he's so forgetful lately."
who knows
/hu noʊz/
idiomAi mà biết được / khó nói
"Who knows what will happen tomorrow? Anything is possible!"
for sure
/fɔr ʃʊr/
phraseChắc chắn rồi / đảm bảo
"She'll be late, for sure — she always is on Fridays."
gut feeling
/ɡʌt ˈfilɪŋ/
idiomLinh tính / cảm giác trong lòng
"I have a gut feeling we'll get good news soon about the offer."
you never know
/ju ˈnɛvər noʊ/
phraseBiết đâu đấy / không thể biết trước
"You never know — anything could happen on a long road trip!"

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Tomorrow's Weather & Weekend Plans

Level: INTERMEDIATE

1. What does the forecast say about tomorrow afternoon?

A.Sunny all day
B.Might rain
C.Heavy storm

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Weekend Weather Prediction
1 / 6
Câu 1Chưa pass
Tom, dự báo nói gì về thời tiết chuyến leo núi thứ Bảy nói chung?
Xem gợi ý
+ forecast saying about + Saturday's hike weather overall
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Dự Đoán & Khả Năng — Might / May / Probably / Could

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài INTERMEDIATE này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...