Khóa học tiếng Anh online: Kể Chuyện Theo Trình Tự — When / While / Before / After - Trình độ INTERMEDIATE
Intermediate Chủ đề: Time Management Stories

Kể Chuyện Theo Trình Tự — When / While / Before / After

Chủ đề ngữ pháp: Học cách kể câu chuyện theo trình tự thời gian với 'when', 'while', 'before', 'after'. Phản xạ tự nhiên khi tâm sự về một ngày bận rộn, dự án gấp, sự kiện cần lên kế hoạch.

  • Dùng 'when/while/before/after' để kể chuyện theo trình tự.
  • Dùng 'as soon as', 'by the time' cho mốc thời gian cụ thể.
  • Sequence words 'first, then, next, finally' để dẫn câu chuyện rõ ràng.
  • Tự tin chia sẻ những ngày bận rộn nhất.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
when
/wɛn/
conjunctionKhi (thời điểm)
"I was eating breakfast when the phone rang."
before
/bɪˈfɔr/
conjunction/prepositionTrước khi
"I called my mom before I left for work."
after
/ˈæftər/
conjunction/prepositionSau khi
"I went for a walk after I finished the report."
as soon as
/æz sun æz/
phrase (conjunction)Ngay khi
"I'll text you as soon as I arrive."
by the time
/baɪ ðə taɪm/
phrase (conjunction)Đến khi (mốc kết thúc)
"By the time I got home, dinner was already on the table."
first
/fɜrst/
adverb (sequence)Đầu tiên
"First, I made coffee. Then I checked my emails."
then
/ðɛn/
adverb (sequence)Sau đó
"I had breakfast, then I rushed to the office."
next
/nɛkst/
adverb (sequence)Tiếp theo
"Next, I joined the team meeting on Zoom."
finally
/ˈfaɪnəli/
adverb (sequence)Cuối cùng
"Finally, after 6 hours, I submitted the report."
meanwhile
/ˈminˌwaɪl/
adverbTrong khi đó (song song)
"I cooked dinner. Meanwhile, my partner cleaned the kitchen."
in the meantime
/ɪn ðə ˈminˌtaɪm/
phraseTrong lúc chờ / trong khi đó
"The order won't arrive for an hour. In the meantime, let's grab coffee."
step by step
/stɛp baɪ stɛp/
phraseTừng bước
"I solved the problem step by step until everything made sense."
plan ahead
/plæn əˈhɛd/
phrase verbLên kế hoạch trước
"I always plan ahead the night before a busy day."
multitask
/ˈmʌltiˌtæsk/
verbLàm nhiều việc cùng lúc
"I had to multitask between cooking and finishing emails."
priorities
/praɪˈɔrətiz/
noun (plural)Ưu tiên (những việc quan trọng)
"On busy days, I focus on my top 3 priorities first."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — A Chaotic Monday Morning

Level: Intermediate

1. Why did Anna wake up late on Monday?

A.She stayed up too late
B.Her alarm didn't ring
C.She forgot to set it

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Anna's Crazy Monday
1 / 6
Câu 1Chưa pass
Anna, cậu trông mệt mỏi ghê — sáng nay có chuyện gì vậy?
Xem gợi ý
+ look wrecked + what happened
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Kể Chuyện Theo Trình Tự — When / While / Before / After

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài INTERMEDIATE này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...