Luyện giao tiếp tiếng Anh — Giới Thiệu Bản Thân - Cách Sử Dụng What / Where / How Old
BEGINNER
Bài 1•⏱ 120 phút•Chủ đề: Talking About Yourself

Giới Thiệu Bản Thân - Cách Sử Dụng What / Where / How Old

Học cách giới thiệu bản thân và hỏi thông tin cá nhân – What is your name? Where are you from? How old are you? Luyện nói tiếng Anh tự nhiên khi gặp người mới.
Listening Speaking Grammar Writing
Luyện giao tiếp tiếng Anh — Thói Quen Hằng Ngày - Cách Sử Dụng Present Simple
BEGINNER
Bài 2•⏱ 120 phút•Chủ đề: My Daily Routine

Thói Quen Hằng Ngày - Cách Sử Dụng Present Simple

Học cách kể về thói quen hằng ngày bằng Present Simple – I wake up at 7, She goes to work, We have breakfast together. Luyện nói tiếng Anh tự nhiên về cuộc sống hằng ngày.
Listening Speaking Grammar Writing
Luyện giao tiếp tiếng Anh — Hỏi Về Cuộc Sống Hằng Ngày - Cách Dùng Do / Does
BEGINNER
Bài 3•⏱ 120 phút•Chủ đề: Asking About Daily Life

Hỏi Về Cuộc Sống Hằng Ngày - Cách Dùng Do / Does

Học cách hỏi và trả lời về cuộc sống hằng ngày bằng Do và Does – Do you like coffee? Does she work late? Luyện đặt câu hỏi tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.
Listening Speaking Grammar Writing
Luyện giao tiếp tiếng Anh — Gia Đình Tôi - Cách Dùng Possessive Adjectives
BEGINNER
Bài 4•⏱ 120 phút•Chủ đề: My Family

Gia Đình Tôi - Cách Dùng Possessive Adjectives

Học cách nói về gia đình bằng Possessive Adjectives – my, your, his, her, our, their. Luyện mô tả các thành viên trong gia đình một cách tự nhiên.
Listening Speaking Grammar Writing
Luyện giao tiếp tiếng Anh — Mô Tả Con Người - Tính Từ Ngoại Hình & Tính Cách
BEGINNER
Bài 5•⏱ 120 phút•Chủ đề: Describing People

Mô Tả Con Người - Tính Từ Ngoại Hình & Tính Cách

Học cách mô tả ngoại hình và tính cách người khác bằng adjectives – tall, curly, friendly, hardworking. Luyện nói tiếng Anh tự nhiên khi miêu tả bạn bè và người thân.
Listening Speaking Grammar Writing
Luyện giao tiếp tiếng Anh — Sở Thích Của Tôi - Cách Dùng Like + V-ing
BEGINNER
Bài 6•⏱ 120 phút•Chủ đề: My Hobbies

Sở Thích Của Tôi - Cách Dùng Like + V-ing

Học cách nói về sở thích bằng Like + V-ing – I like baking, She loves going to concerts, He enjoys working out. Luyện nói tiếng Anh tự nhiên khi chia sẻ về những điều bạn yêu thích.
Listening Speaking Grammar Writing

Mục lục 100 bài học

Phá Băng Giao Tiếp34 bài
  1. Bài 1Giới Thiệu Bản Thân - Cách Sử Dụng What / Where / How Old
  2. Bài 2Thói Quen Hằng Ngày - Cách Sử Dụng Present Simple
  3. Bài 3Hỏi Về Cuộc Sống Hằng Ngày - Cách Dùng Do / Does
  4. Bài 4Gia Đình Tôi - Cách Dùng Possessive Adjectives
  5. Bài 5Mô Tả Con Người - Tính Từ Ngoại Hình & Tính Cách
  6. Bài 6Sở Thích Của Tôi - Cách Dùng Like + V-ing
  7. Bài 7Công Việc Của Tôi - Present Simple Về Nghề Nghiệp
  8. Bài 8Khám Phá Thành Phố – Cấu Trúc There is / There are
  9. Bài 9Ngôi Nhà Của Tôi – Giới Từ Chỉ Vị Trí (Prepositions of Place)
  10. Bài 10Hỏi Đường & Di Chuyển - Cách Dùng Imperatives
  11. Bài 11Số & Tiền Trong Đời Sống – Cách Dùng Thực Tế
  12. Bài 12Đồ Ăn & Thức Uống – Danh Từ Đếm Được & Không Đếm Được
  13. Bài 13Công Nghệ & Khả Năng – Cách Dùng Can / Can't
  14. Bài 14Giao Tiếp Tại Nhà Hàng – Cấu Trúc Would Like & Can I...?
  15. Bài 15Kỹ Năng Mua Sắm – Cấu Trúc How Much & How Many
  16. Bài 16Mời & Từ Chối Lịch Sự – Would You Like To…?
  17. Bài 17Thói Quen & Thời Gian Rảnh – Cách Sử Dụng Trạng Từ Tần Suất
  18. Bài 18Kế Hoạch Cuối Tuần | Cách Dùng Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)
  19. Bài 19Kế Hoạch Tương Lai - Cách Sử Dụng Be Going To
  20. Bài 20Dự Đoán Tương Lai - Cách Sử Dụng Will
  21. Bài 21Mục Tiêu Năm Nay - Cách Dùng Want To / Plan To
  22. Bài 22Nói Về Quá Khứ - Cách Sử Dụng Past Simple
  23. Bài 23Thời gian trong quá khứ - Cách Sử Dụng Time Expressions
  24. Bài 24Động Từ Bất Quy Tắc - Cách Sử Dụng Past Simple Irregular
  25. Bài 25Ký Ức Trường Học - Luyện Tập Past Simple
  26. Bài 26So Sánh Mọi Thứ - Cách Sử Dụng Comparative Adjectives
  27. Bài 27Đưa Ra Lý Do - Cách Nối Câu Với And / But / Because
  28. Bài 28Đưa Ra Gợi Ý - Cách Sử Dụng Let's / Why Don't We
  29. Bài 29Đưa Ra Lời Khuyên - Cách Sử Dụng Should
  30. Bài 30Nói Về Cảm Xúc - Cách Dùng Feel / Seem / Look
  31. Bài 31Sở Thích & Ưu Tiên - Cách Dùng Prefer / Would Rather
  32. Bài 32Sức Khỏe & Cơ Thể – Cách Dùng Have / Feel + Tính Từ
  33. Bài 33Tại Phòng Khám – Present Simple & Can For Requests
  34. Bài 34Nói Chuyện Xã Giao - Ôn Tập Wh-Questions
Phản Xạ Đời Sống36 bài
  1. Bài 35Trải Nghiệm Cuộc Sống – Cách Present Perfect
  2. Bài 36Thành Tựu & Cột Mốc – Present Perfect vs Past Simple
  3. Bài 37Chuyến Đi Đáng Nhớ – Past Continuous & Past Simple
  4. Bài 38Khoảnh Khắc Hài Hước & Ngại Ngùng – Past Simple Storytelling
  5. Bài 39Giai Đoạn Khó Khăn – Past Continuous & Reflection
  6. Bài 40Chia Sẻ Quan Điểm – I Think / I Believe / In My View
  7. Bài 41Đồng Tình & Phản Đối Lịch Sự – So Do I / Neither Do I
  8. Bài 42Bộc Lộ Bất Ngờ & Hứng Khởi – Wow / Really / No Way
  9. Bài 43Bày Tỏ Đồng Cảm – I'm Sorry to Hear / Hang in There
  10. Bài 44Bày Tỏ Bực Bội – It's Driving Me Crazy / I'm Fed Up
  11. Bài 45Gọi Điện Thoại – May I Speak To... / Leave a Message
  12. Bài 46Nhờ Vả Lịch Sự – Could You / Would You Mind / Is It OK If
  13. Bài 47Xin Lỗi & Đưa Lý Do – I'm Sorry / I Didn't Mean To
  14. Bài 48Khen & Phản Hồi – You Look Great / Thanks, That's Kind
  15. Bài 49Mời & Từ Chối Lịch Sự – Want to / Would Love to But
  16. Bài 50Đặt Lịch Hẹn — I'd Like to Book / Is It Available
  17. Bài 51Hủy / Đổi Lịch — I Have to Cancel / Can We Reschedule
  18. Bài 52Đổi Trả Hàng — I'd Like to Return / Exchange
  19. Bài 53Phàn Nàn Lịch Sự — I'm Sorry But / There's a Problem With
  20. Bài 54Báo Mất Đồ — I Lost My / Have You Seen
  21. Bài 55Sự Cố Du Lịch — Past Simple + Advice
  22. Bài 56Hồi Xưa — Used to / Would
  23. Bài 57Trước & Nay — Used to vs Now Comparison
  24. Bài 58Bao Lâu Rồi — How Long Have You...?
  25. Bài 59Kể Chuyện Theo Trình Tự — When / While / Before / After
  26. Bài 60Hẹn Hò Bạn Bè — Present Continuous (Arrangements)
  27. Bài 61Bộc Lộ Ước Mơ — I Hope / I Wish / I'd Love To
  28. Bài 62Dự Đoán & Khả Năng — Might / May / Probably / Could
  29. Bài 63Tương Lai 5 Năm Tới — Future Continuous (will be V-ing)
  30. Bài 64Danh Sách Mơ Ước — Want to / Plan to / Going to
  31. Bài 65Khám Bệnh — Symptoms + Duration + Advice
  32. Bài 66Sức Khoẻ Tinh Thần & Stress — Feel + Adjective + Reasons
  33. Bài 67Thể Hình & Tập Luyện — How Often / Used To
  34. Bài 68Sức Khoẻ & Lối Sống Lành Mạnh — Should / Comparative
  35. Bài 69Quan Hệ Gia Đình — Get Along / Look Up To / Take After
  36. Bài 70Hỏi Thăm Bạn Cũ — Have You... Lately?
Hội Thoại Công Việc30 bài
  1. Bài 71Giới Thiệu Bản Thân Chuyên Nghiệp — Present Perfect + Present Simple
  2. Bài 72Mô Tả Kinh Nghiệm Làm Việc & Học Tập — Present Perfect vs Past Simple
  3. Bài 73Trình Bày Điểm Mạnh — Relative Clauses (who / which / that)
  4. Bài 74Trình Bày Điểm Yếu Khôn Ngoan — Although / However / But still
  5. Bài 75Vì Sao Tôi Phù Hợp — Be able to / Will / Can
  6. Bài 76Điều Hành Cuộc Họp Ngắn — Let's / Next / Wrap Up
  7. Bài 77Bám Sát Deadline — Present Perfect Continuous
  8. Bài 78Đa Nhiệm & Ưu Tiên — Trạng Từ Cách Thức & Mức Độ
  9. Bài 79Kể Về Một Dự Án — Past Simple + Sequencers
  10. Bài 80Giải Quyết Vấn Đề — Because Of / Due To
  11. Bài 81Phối Hợp Nhóm — If Clause Type 1
  12. Bài 82Xử Lý Mâu Thuẫn — If Clause Type 2
  13. Bài 83Góp Ý Xây Dựng — Should / Could / Might
  14. Bài 84Đón Nhận Feedback — Reported Speech
  15. Bài 85Tố Chất Lãnh Đạo — Modals + Lý Do
  16. Bài 86Nói 'Không' & Từ Chối Khéo — I'm Afraid / Unless
  17. Bài 87Hỏi Lại & Nhờ Giúp Đỡ — Indirect Questions
  18. Bài 88Họp Online & Sự Cố Kỹ Thuật
  19. Bài 89Báo Tin Xấu & Nhận Lỗi Sớm — I'm Afraid + Here's My Plan
  20. Bài 90Xin Nghỉ Phép & Xin Gia Hạn — Would It Be Okay If...
  21. Bài 91Xử Lý Khiếu Nại Khách Hàng — I Apologize For / Let Me
  22. Bài 92Điện Thoại & Video Call — Polite Phrases
  23. Bài 93Trình Bày Ý Tưởng — Sequencing + Emphasis
  24. Bài 94Thương Lượng Cơ Bản — If We... Could You...?
  25. Bài 95Gỡ Hiểu Lầm & Xác Nhận Thông Tin
  26. Bài 96Buổi Performance Review — Present Perfect + Goals
  27. Bài 97Xin Cơ Hội Phát Triển — Passive + Reasoning
  28. Bài 98Cân Nhắc Đổi Nghề — Hypothetical If I Were
  29. Bài 99Học Từ Sai Lầm — Should Have / Could Have
  30. Bài 100Tầm Nhìn 5 Năm — Future Tenses + Goals
LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...