Lộ trình luyện giao tiếp tiếng Anh
Hệ thống 6 bước — shadowing, phản xạ AI, speaking — giúp bạn nói tự động, không dịch trong đầu. Luyện giao tiếp tiếng Anh →
Làm quen & sinh tồnMốc A1 · 6 cụm
Mốc A1 · Cụm A1.1
0/4 Làm quen
Mốc A1 · Cụm A1.2
0/5 Con người & sở thích
Mốc A1 · Cụm A1.3
0/5 Một ngày của tôi
Mốc A1 · Cụm A1.4
0/6 Nơi chốn & đi lại
- Thành Phố Của TôiThere is / There are
- Nhà Của Tôiin / on / under / next to / behind
- Thời Tiết & MùaWhat's the weather like? / It's sunny
- Hỏi Đường & Chỉ ĐườngExcuse me, how do I get to…? / Turn left
- Đi Taxi & Xe BuýtCan you take me to…? / Which bus goes to…?
- Nhận Phòng Khách SạnI have a reservation / What time is breakfast?
Mốc A1 · Cụm A1.5
0/5 Số, giờ & mua bán
Mốc A1 · Cụm A1.6
0/6 Ăn uống & nhờ vả
- Đồ Ăn & Thức Uốnga / an / some / much / many
- Ở Nhà HàngI'd like… / Can I have…? / Could we get the bill?
- Gọi Đồ Ở Quán Cà PhêCan I get a…? / Hot or iced?
- Lời MờiWould you like to…? / I'd love to! / Sorry, I can't
- Nhờ Giúp Việc NhỏCan you help me…? / Could you…, please?
- Ôn Tập Mốc A1Small Talk với What / Where / When / Who / How / Why Ôn tập cuối mốc
Đời sống hằng ngàyMốc A2 · 4 cụm
Mốc A2 · Cụm A2.1
0/4 Quá khứ của tôi
Mốc A2 · Cụm A2.2
0/3 Tương lai & mục tiêu
Mốc A2 · Cụm A2.3
0/5 Ý kiến & lời khuyên
Danh sách tất cả 175 bài học
Phá Băng Giao Tiếp 46 bài
- Bài 1Giới Thiệu Bản Thân — What / Where / How old
- Bài 2Quốc Gia, Quốc Tịch & Ngôn Ngữ — Where are you from? / I'm Vietnamese / I speak…
- Bài 3Đánh Vần Tên, Số Điện Thoại, Email — How do you spell…? / My number is… / at, dot
- Bài 4Gia Đình Tôi — my / his / her / our / their
- Bài 5Thú Cưng & Con Vật — Have got / Has got
- Bài 6Mô Tả Con Người — tall, short hair, kind, funny
- Bài 7Sở Thích Của Tôi — like / love / enjoy + V-ing
- Bài 8Phim & Nhạc Yêu Thích — What kind of…? / My favorite…
- Bài 9Công Việc Của Tôi — What do you do? / I work as…
- Bài 10Thói Quen Hằng Ngày — I wake up at… / She goes to…
- Bài 11Hỏi Về Cuộc Sống Hằng Ngày — Do you…? / Does she…?
- Bài 12Thời Gian Rảnh — always / usually / sometimes / never
- Bài 13Công Nghệ & Khả Năng — can / can't
- Bài 14Kế Hoạch Cuối Tuần — I'm visiting… / What are you doing…?
- Bài 15Thành Phố Của Tôi — There is / There are
- Bài 16Nhà Của Tôi — in / on / under / next to / behind
- Bài 17Thời Tiết & Mùa — What's the weather like? / It's sunny
- Bài 18Hỏi Đường & Chỉ Đường — Excuse me, how do I get to…? / Turn left
- Bài 19Đi Taxi & Xe Buýt — Can you take me to…? / Which bus goes to…?
- Bài 20Nhận Phòng Khách Sạn — I have a reservation / What time is breakfast?
- Bài 21Số Đếm & Tiền — How much is it? / It's fifty thousand
- Bài 22Ngày Tháng & Sinh Nhật — When's your birthday? / It's on May 5th
- Bài 23Nói Giờ & Hẹn Giờ — What time is it? / Let's meet at…
- Bài 24Đi Siêu Thị — How many…? / How much…? / a bottle of…
- Bài 25Quần Áo & Thử Đồ — Can I try it on? / Do you have a bigger size?
- Bài 26Đồ Ăn & Thức Uống — a / an / some / much / many
- Bài 27Ở Nhà Hàng — I'd like… / Can I have…? / Could we get the bill?
- Bài 28Gọi Đồ Ở Quán Cà Phê — Can I get a…? / Hot or iced?
- Bài 29Lời Mời — Would you like to…? / I'd love to! / Sorry, I can't
- Bài 30Nhờ Giúp Việc Nhỏ — Can you help me…? / Could you…, please?
- Bài 31Ôn Tập Mốc A1 — Small Talk với What / Where / When / Who / How / Why
- Bài 32Nói Về Quá Khứ — Past Simple động từ có quy tắc (-ed)
- Bài 33Thời Gian Trong Quá Khứ — yesterday / last week / two days ago
- Bài 34Động Từ Bất Quy Tắc — went / ate / saw / bought / had
- Bài 35Ký Ức Trường Học — Past Simple + used to
- Bài 36Kế Hoạch Tương Lai — be going to
- Bài 37Dự Đoán Tương Lai — will / won't / I think…
- Bài 38Mục Tiêu Năm Nay — want to / plan to / hope to / try to
- Bài 39So Sánh Mọi Thứ — bigger / more expensive / better than
- Bài 40Đưa Ra Lý Do — and / but / because / so
- Bài 41Đưa Ra Gợi Ý — Let's… / Why don't we…? / How about…?
- Bài 42Đưa Ra Lời Khuyên — should / shouldn't / You'd better
- Bài 43Sở Thích & Ưu Tiên — prefer / would rather / would prefer
- Bài 44Nói Về Cảm Xúc — feel / look / seem / sound + tính từ
- Bài 45Sức Khoẻ & Cơ Thể — I have a… / I feel… / My … hurts
- Bài 46Tại Phòng Khám — I'd like to make an appointment / How often should I take it?
Phản Xạ Đời Sống 56 bài
- Bài 47Mạng Xã Hội & Điện Thoại — spend time + V-ing / How often…?
- Bài 48Nhờ Vả Lịch Sự — Could you…? / Would you mind…? / Is it OK if I…?
- Bài 49Xin Lỗi & Đưa Lý Do — I'm sorry for… / I didn't mean to…
- Bài 50Khen & Đáp Lời Khen — You look great! / Thanks, that's so kind
- Bài 51Chia Sẻ Quan Điểm — I think… / I believe… / In my view…
- Bài 52Kể Về Phim & Sách — It's about… / It's set in… / I was bored vs It was boring
- Bài 53Đồng Tình & Phản Đối Lịch Sự — So do I / Neither do I / I see your point, but…
- Bài 54Bộc Lộ Bất Ngờ & Hứng Khởi — Wow! Really? No way! That's amazing!
- Bài 55Bày Tỏ Đồng Cảm — I'm sorry to hear that / That must be hard / Hang in there
- Bài 56Bày Tỏ Bực Bội — It's driving me crazy / I'm fed up with… / It's so annoying
- Bài 57Hẹn Hò Bạn Bè — Are you doing anything on…? / I'm meeting… at…
- Bài 58Mời & Từ Chối Lịch Sự — I'd love to, but… / Can I take a rain check?
- Bài 59Tiệc Tùng & Lễ Kỷ Niệm — throw a party / RSVP / Cheers!
- Bài 60Tết & Lễ Hội Việt Nam — People usually… / It's a time when…
- Bài 61Lên Kế Hoạch Đi Chơi Nhóm — If it rains, we'll… (First Conditional)
- Bài 62Đặt Lịch Hẹn — I'd like to book… / Is … available? / Do you have anything earlier?
- Bài 63Huỷ & Đổi Lịch — I have to cancel / Can we reschedule? / Something came up
- Bài 64Sân Bay & Đặt Vé — Could I have an aisle seat? / Where's gate 12?
- Bài 65Chỉ Đường Chi Tiết — Go Past / Turn Left At
- Bài 66Sự Cố Du Lịch — Past Simple + Advice
- Bài 67Đi Chợ & Mặc Cả — Too Expensive / Can You Give Me a Discount?
- Bài 68Mua Online & Giao Hàng — Already / Yet
- Bài 69Đổi Trả Hàng — I'd Like to Return / Exchange
- Bài 70Phàn Nàn Lịch Sự — I'm Sorry But / There's a Problem With
- Bài 71Đồ Công Nghệ Bị Hỏng — It Doesn't Work / It Keeps + V-ing
- Bài 72Ngân Hàng & Chuyển Khoản — I'd Like to Open… / Have to
- Bài 73Thuê Nhà & Hàng Xóm — How Much Is the Rent? / Have to
- Bài 74Báo Mất Đồ — I Lost My / Have You Seen
- Bài 75Nơi Tôi Sống — Superlatives
- Bài 76Nấu Ăn & Công Thức — First / Then / After That
- Bài 77Trải Nghiệm Cuộc Sống – Cách Present Perfect
- Bài 78Thành Tựu & Cột Mốc – Present Perfect vs Past Simple
- Bài 79Chuyến Đi Đáng Nhớ – Past Continuous & Past Simple
- Bài 80Sự Cố Nhỏ Hằng Ngày — Past Continuous + When
- Bài 81Bao Lâu Rồi — How Long Have You...?
- Bài 82Kể Chuyện Theo Trình Tự — When / While / Before / After
- Bài 83Khoảnh Khắc Hài Hước & Ngại Ngùng – Past Simple Storytelling
- Bài 84Giai Đoạn Khó Khăn – Past Continuous & Reflection
- Bài 85Hồi Xưa — Used to / Would
- Bài 86Người Tôi Ngưỡng Mộ — Because / So / Used to
- Bài 87Hỏi Thăm Bạn Cũ — Have You... Lately?
- Bài 88Trước & Nay — Used to vs Now Comparison
- Bài 89Kể Chuyện Tình Bạn — Past Tenses Review
- Bài 90Bộc Lộ Ước Mơ — I Hope / I Wish / I'd Love To
- Bài 91Dự Đoán & Khả Năng — Might / May / Probably / Could
- Bài 92Tương Lai 5 Năm Tới — Future Continuous (will be V-ing)
- Bài 93Danh Sách Mơ Ước — Want to / Plan to / Going to
- Bài 94Khám Bệnh — Symptoms + Duration + Advice
- Bài 95Nhà Thuốc & Nha Sĩ — How Many Times a Day…? / Have to
- Bài 96Sức Khoẻ Tinh Thần & Stress — Feel + Adjective + Reasons
- Bài 97Thể Hình & Tập Luyện — How Often / Used To
- Bài 98Sức Khoẻ & Lối Sống Lành Mạnh — Should / Comparative
- Bài 99Quan Hệ Gia Đình — Get Along / Look Up To / Take After
- Bài 100Hẹn Hò & Mối Quan Hệ — Go Out With / Have a Crush
- Bài 101Con Cái & Trường Học — Have to / Don't Have to
- Bài 102Ôn Tập A2: Trò Chuyện 10 Phút Không Kịch Bản
Công Việc & Xã Hội 73 bài
- Bài 103Bắt Chuyện Với Người Lạ — Openers + Keeping It Going
- Bài 104Kết Bạn & Hỏi Sâu Hơn — Follow-up Questions / Tell Me More
- Bài 105Kể Chuyện Vui Đã Xảy Ra — Narrative Tenses + Reactions
- Bài 106Bày Tỏ Cảm Xúc Thật — I Was Over the Moon / It Really Got to Me
- Bài 107An Ủi & Động Viên Bạn — It's Not Your Fault / You've Got This
- Bài 108Chia Sẻ Đam Mê & Sở Thích — I've Been Into… / What I Love About It Is…
- Bài 109Quen Với Cuộc Sống Mới — Used to vs Get Used to
- Bài 110Thành Phố Hay Nông Thôn — So / Such… That / Too / Enough
- Bài 111Chuyển Nhà & Sắp Xếp Cuộc Sống — Have Something Done
- Bài 112Rắc Rối Với Hàng Xóm & Chủ Nhà — I Was Wondering If…
- Bài 113Đồ Vật & Cách Dùng — It's Made of… / It's Used for…
- Bài 114Chuyện Tiền Bạc & Chi Tiêu — Present Perfect Continuous
- Bài 115Khác Biệt Văn Hoá — It's Considered Rude to…
- Bài 116Lần Đầu Ra Nước Ngoài — Past Perfect / Narrative Tenses
- Bài 117Làm Tình Nguyện & Giúp Cộng Đồng — Who / Which / That
- Bài 118Thói Quen Sống Xanh — Should / Ought to
- Bài 119Lên Kế Hoạch Du Lịch Cùng Nhóm — Comparing Options / Let's Go With…
- Bài 120Hỏi Gợi Ý Khi Đi Chơi — Is It Worth…? / What Would You Recommend?
- Bài 121Ra Quyết Định Cùng Nhau — Pros and Cons / I'd Go For…
- Bài 122Hỏi Tư Vấn Khi Mua Đồ Lớn — Which One Would You…? / The Thing Is…
- Bài 123Kế Hoạch Học Tập & Bản Thân — Will / Going to / Might
- Bài 124Thói Quen & Thay Đổi Bản Thân — I've Started / I've Given Up / Trying To
- Bài 125Kể Về Bước Ngoặt Cuộc Đời — Past Perfect + That's When…
- Bài 126Bàn Phim, Sách, Series Với Bạn — You Should Watch… / No Spoilers
- Bài 127Nếu Tôi Có Nhiều Thời Gian — Second Conditional
- Bài 128Mạng Xã Hội Tốt Hay Xấu — In My Opinion / It Depends on…
- Bài 129Tranh Luận Nhẹ Với Bạn Bè — I See Your Point, But…
- Bài 130Kể Lại Tin Tức Nghe Được — He Said That… / They Told Us…
- Bài 131Nói 'Không' & Từ Chối Khéo — I'm Afraid / Unless
- Bài 132Hỏi Lại & Nhờ Giúp Đỡ — Indirect Questions
- Bài 133Chuyển Lời Nhắn — She Asked Me To… / He Said He'd…
- Bài 134Hướng Dẫn Người Khác Dùng App, Thiết Bị — First You… / Make Sure…
- Bài 135Giải Thích Quy Định, Cách Làm — You're Supposed To / You're Not Allowed To
- Bài 136Kể Lại Một Sự Kiện, Ngày Đặc Biệt — Descriptive Language
- Bài 137Chuyện Trường Lớp & Áp Lực Học — Be Supposed To / Struggle With
- Bài 138Làm Việc Nhóm Ở Lớp — Who's Doing What? / I'll Take Care Of…
- Bài 139Thuyết Trình Trên Lớp — Today I Want to Talk About… / To Sum Up
- Bài 140Hỏi Giảng Viên & Xin Gia Hạn Bài — I Was Wondering If… / Would It Be Possible…?
- Bài 141Phỏng Vấn Làm Thêm Part-time — I'm Available On… / I've Worked As…
- Bài 142Ở Ghép & Ký Túc Xá — Do You Mind If…? / Let's Take Turns
- Bài 143Giới Thiệu Bản Thân Chuyên Nghiệp — Present Perfect + Present Simple
- Bài 144Mô Tả Kinh Nghiệm Làm Việc & Học Tập — Present Perfect vs Past Simple
- Bài 145Trình Bày Điểm Mạnh — Relative Clauses (who / which / that)
- Bài 146Trình Bày Điểm Yếu Khôn Ngoan — Although / However / But still
- Bài 147Vì Sao Tôi Phù Hợp — Be able to / Will / Can
- Bài 148Nhận Offer & Bàn Lương — Would It Be Possible to…?
- Bài 149Ngày Đầu Đi Làm — I'm in Charge of… / I'm Working on…
- Bài 150Chuyện Phiếm Nơi Công Sở — Tag Questions
- Bài 151Điều Hành Cuộc Họp Ngắn — Let's / Next / Wrap Up
- Bài 152Bám Sát Deadline — Present Perfect Continuous
- Bài 153Đa Nhiệm & Ưu Tiên — Trạng Từ Cách Thức & Mức Độ
- Bài 154Kể Về Một Dự Án — Past Simple + Sequencers
- Bài 155Giải Quyết Vấn Đề — Because Of / Due To
- Bài 156Phối Hợp Nhóm — If Clause Type 1
- Bài 157Xử Lý Mâu Thuẫn — If Clause Type 2
- Bài 158Góp Ý Xây Dựng — Should / Could / Might
- Bài 159Đón Nhận Feedback — Reported Speech
- Bài 160Điện Thoại & Video Call — Polite Phrases
- Bài 161Họp Online & Sự Cố Kỹ Thuật
- Bài 162Trình Bày Ý Tưởng — Sequencing + Emphasis
- Bài 163Thương Lượng Cơ Bản — If We... Could You...?
- Bài 164Gỡ Hiểu Lầm & Xác Nhận Thông Tin
- Bài 165Báo Tin Xấu & Nhận Lỗi Sớm — I'm Afraid + Here's My Plan
- Bài 166Xin Nghỉ Phép & Xin Gia Hạn — Would It Be Okay If...
- Bài 167Xử Lý Khiếu Nại Khách Hàng — I Apologize For / Let Me
- Bài 168Tố Chất Lãnh Đạo — Modals + Lý Do
- Bài 169Buổi Performance Review — Present Perfect + Goals
- Bài 170Xin Cơ Hội Phát Triển — Passive + Reasoning
- Bài 171Kết Nối Ở Sự Kiện — What Brings You Here?
- Bài 172Cân Nhắc Đổi Nghề — Hypothetical If I Were
- Bài 173Học Từ Sai Lầm — Should Have / Could Have
- Bài 174Tầm Nhìn 5 Năm — Future Tenses + Goals
- Bài 175Ôn Tập B1: Trò Chuyện 15 Phút Không Kịch Bản