Làm quen & sinh tồnMốc A1 · 6 cụm

Danh sách tất cả 175 bài học

Phá Băng Giao Tiếp 46 bài

  1. Bài 1Giới Thiệu Bản Thân — What / Where / How old
  2. Bài 2Quốc Gia, Quốc Tịch & Ngôn Ngữ — Where are you from? / I'm Vietnamese / I speak…
  3. Bài 3Đánh Vần Tên, Số Điện Thoại, Email — How do you spell…? / My number is… / at, dot
  4. Bài 4Gia Đình Tôi — my / his / her / our / their
  5. Bài 5Thú Cưng & Con Vật — Have got / Has got
  6. Bài 6Mô Tả Con Người — tall, short hair, kind, funny
  7. Bài 7Sở Thích Của Tôi — like / love / enjoy + V-ing
  8. Bài 8Phim & Nhạc Yêu Thích — What kind of…? / My favorite…
  9. Bài 9Công Việc Của Tôi — What do you do? / I work as…
  10. Bài 10Thói Quen Hằng Ngày — I wake up at… / She goes to…
  11. Bài 11Hỏi Về Cuộc Sống Hằng Ngày — Do you…? / Does she…?
  12. Bài 12Thời Gian Rảnh — always / usually / sometimes / never
  13. Bài 13Công Nghệ & Khả Năng — can / can't
  14. Bài 14Kế Hoạch Cuối Tuần — I'm visiting… / What are you doing…?
  15. Bài 15Thành Phố Của Tôi — There is / There are
  16. Bài 16Nhà Của Tôi — in / on / under / next to / behind
  17. Bài 17Thời Tiết & Mùa — What's the weather like? / It's sunny
  18. Bài 18Hỏi Đường & Chỉ Đường — Excuse me, how do I get to…? / Turn left
  19. Bài 19Đi Taxi & Xe Buýt — Can you take me to…? / Which bus goes to…?
  20. Bài 20Nhận Phòng Khách Sạn — I have a reservation / What time is breakfast?
  21. Bài 21Số Đếm & Tiền — How much is it? / It's fifty thousand
  22. Bài 22Ngày Tháng & Sinh Nhật — When's your birthday? / It's on May 5th
  23. Bài 23Nói Giờ & Hẹn Giờ — What time is it? / Let's meet at…
  24. Bài 24Đi Siêu Thị — How many…? / How much…? / a bottle of…
  25. Bài 25Quần Áo & Thử Đồ — Can I try it on? / Do you have a bigger size?
  26. Bài 26Đồ Ăn & Thức Uống — a / an / some / much / many
  27. Bài 27Ở Nhà Hàng — I'd like… / Can I have…? / Could we get the bill?
  28. Bài 28Gọi Đồ Ở Quán Cà Phê — Can I get a…? / Hot or iced?
  29. Bài 29Lời Mời — Would you like to…? / I'd love to! / Sorry, I can't
  30. Bài 30Nhờ Giúp Việc Nhỏ — Can you help me…? / Could you…, please?
  31. Bài 31Ôn Tập Mốc A1 — Small Talk với What / Where / When / Who / How / Why
  32. Bài 32Nói Về Quá Khứ — Past Simple động từ có quy tắc (-ed)
  33. Bài 33Thời Gian Trong Quá Khứ — yesterday / last week / two days ago
  34. Bài 34Động Từ Bất Quy Tắc — went / ate / saw / bought / had
  35. Bài 35Ký Ức Trường Học — Past Simple + used to
  36. Bài 36Kế Hoạch Tương Lai — be going to
  37. Bài 37Dự Đoán Tương Lai — will / won't / I think…
  38. Bài 38Mục Tiêu Năm Nay — want to / plan to / hope to / try to
  39. Bài 39So Sánh Mọi Thứ — bigger / more expensive / better than
  40. Bài 40Đưa Ra Lý Do — and / but / because / so
  41. Bài 41Đưa Ra Gợi Ý — Let's… / Why don't we…? / How about…?
  42. Bài 42Đưa Ra Lời Khuyên — should / shouldn't / You'd better
  43. Bài 43Sở Thích & Ưu Tiên — prefer / would rather / would prefer
  44. Bài 44Nói Về Cảm Xúc — feel / look / seem / sound + tính từ
  45. Bài 45Sức Khoẻ & Cơ Thể — I have a… / I feel… / My … hurts
  46. Bài 46Tại Phòng Khám — I'd like to make an appointment / How often should I take it?

Phản Xạ Đời Sống 56 bài

  1. Bài 47Mạng Xã Hội & Điện Thoại — spend time + V-ing / How often…?
  2. Bài 48Nhờ Vả Lịch Sự — Could you…? / Would you mind…? / Is it OK if I…?
  3. Bài 49Xin Lỗi & Đưa Lý Do — I'm sorry for… / I didn't mean to…
  4. Bài 50Khen & Đáp Lời Khen — You look great! / Thanks, that's so kind
  5. Bài 51Chia Sẻ Quan Điểm — I think… / I believe… / In my view…
  6. Bài 52Kể Về Phim & Sách — It's about… / It's set in… / I was bored vs It was boring
  7. Bài 53Đồng Tình & Phản Đối Lịch Sự — So do I / Neither do I / I see your point, but…
  8. Bài 54Bộc Lộ Bất Ngờ & Hứng Khởi — Wow! Really? No way! That's amazing!
  9. Bài 55Bày Tỏ Đồng Cảm — I'm sorry to hear that / That must be hard / Hang in there
  10. Bài 56Bày Tỏ Bực Bội — It's driving me crazy / I'm fed up with… / It's so annoying
  11. Bài 57Hẹn Hò Bạn Bè — Are you doing anything on…? / I'm meeting… at…
  12. Bài 58Mời & Từ Chối Lịch Sự — I'd love to, but… / Can I take a rain check?
  13. Bài 59Tiệc Tùng & Lễ Kỷ Niệm — throw a party / RSVP / Cheers!
  14. Bài 60Tết & Lễ Hội Việt Nam — People usually… / It's a time when…
  15. Bài 61Lên Kế Hoạch Đi Chơi Nhóm — If it rains, we'll… (First Conditional)
  16. Bài 62Đặt Lịch Hẹn — I'd like to book… / Is … available? / Do you have anything earlier?
  17. Bài 63Huỷ & Đổi Lịch — I have to cancel / Can we reschedule? / Something came up
  18. Bài 64Sân Bay & Đặt Vé — Could I have an aisle seat? / Where's gate 12?
  19. Bài 65Chỉ Đường Chi Tiết — Go Past / Turn Left At
  20. Bài 66Sự Cố Du Lịch — Past Simple + Advice
  21. Bài 67Đi Chợ & Mặc Cả — Too Expensive / Can You Give Me a Discount?
  22. Bài 68Mua Online & Giao Hàng — Already / Yet
  23. Bài 69Đổi Trả Hàng — I'd Like to Return / Exchange
  24. Bài 70Phàn Nàn Lịch Sự — I'm Sorry But / There's a Problem With
  25. Bài 71Đồ Công Nghệ Bị Hỏng — It Doesn't Work / It Keeps + V-ing
  26. Bài 72Ngân Hàng & Chuyển Khoản — I'd Like to Open… / Have to
  27. Bài 73Thuê Nhà & Hàng Xóm — How Much Is the Rent? / Have to
  28. Bài 74Báo Mất Đồ — I Lost My / Have You Seen
  29. Bài 75Nơi Tôi Sống — Superlatives
  30. Bài 76Nấu Ăn & Công Thức — First / Then / After That
  31. Bài 77Trải Nghiệm Cuộc Sống – Cách Present Perfect
  32. Bài 78Thành Tựu & Cột Mốc – Present Perfect vs Past Simple
  33. Bài 79Chuyến Đi Đáng Nhớ – Past Continuous & Past Simple
  34. Bài 80Sự Cố Nhỏ Hằng Ngày — Past Continuous + When
  35. Bài 81Bao Lâu Rồi — How Long Have You...?
  36. Bài 82Kể Chuyện Theo Trình Tự — When / While / Before / After
  37. Bài 83Khoảnh Khắc Hài Hước & Ngại Ngùng – Past Simple Storytelling
  38. Bài 84Giai Đoạn Khó Khăn – Past Continuous & Reflection
  39. Bài 85Hồi Xưa — Used to / Would
  40. Bài 86Người Tôi Ngưỡng Mộ — Because / So / Used to
  41. Bài 87Hỏi Thăm Bạn Cũ — Have You... Lately?
  42. Bài 88Trước & Nay — Used to vs Now Comparison
  43. Bài 89Kể Chuyện Tình Bạn — Past Tenses Review
  44. Bài 90Bộc Lộ Ước Mơ — I Hope / I Wish / I'd Love To
  45. Bài 91Dự Đoán & Khả Năng — Might / May / Probably / Could
  46. Bài 92Tương Lai 5 Năm Tới — Future Continuous (will be V-ing)
  47. Bài 93Danh Sách Mơ Ước — Want to / Plan to / Going to
  48. Bài 94Khám Bệnh — Symptoms + Duration + Advice
  49. Bài 95Nhà Thuốc & Nha Sĩ — How Many Times a Day…? / Have to
  50. Bài 96Sức Khoẻ Tinh Thần & Stress — Feel + Adjective + Reasons
  51. Bài 97Thể Hình & Tập Luyện — How Often / Used To
  52. Bài 98Sức Khoẻ & Lối Sống Lành Mạnh — Should / Comparative
  53. Bài 99Quan Hệ Gia Đình — Get Along / Look Up To / Take After
  54. Bài 100Hẹn Hò & Mối Quan Hệ — Go Out With / Have a Crush
  55. Bài 101Con Cái & Trường Học — Have to / Don't Have to
  56. Bài 102Ôn Tập A2: Trò Chuyện 10 Phút Không Kịch Bản

Công Việc & Xã Hội 73 bài

  1. Bài 103Bắt Chuyện Với Người Lạ — Openers + Keeping It Going
  2. Bài 104Kết Bạn & Hỏi Sâu Hơn — Follow-up Questions / Tell Me More
  3. Bài 105Kể Chuyện Vui Đã Xảy Ra — Narrative Tenses + Reactions
  4. Bài 106Bày Tỏ Cảm Xúc Thật — I Was Over the Moon / It Really Got to Me
  5. Bài 107An Ủi & Động Viên Bạn — It's Not Your Fault / You've Got This
  6. Bài 108Chia Sẻ Đam Mê & Sở Thích — I've Been Into… / What I Love About It Is…
  7. Bài 109Quen Với Cuộc Sống Mới — Used to vs Get Used to
  8. Bài 110Thành Phố Hay Nông Thôn — So / Such… That / Too / Enough
  9. Bài 111Chuyển Nhà & Sắp Xếp Cuộc Sống — Have Something Done
  10. Bài 112Rắc Rối Với Hàng Xóm & Chủ Nhà — I Was Wondering If…
  11. Bài 113Đồ Vật & Cách Dùng — It's Made of… / It's Used for…
  12. Bài 114Chuyện Tiền Bạc & Chi Tiêu — Present Perfect Continuous
  13. Bài 115Khác Biệt Văn Hoá — It's Considered Rude to…
  14. Bài 116Lần Đầu Ra Nước Ngoài — Past Perfect / Narrative Tenses
  15. Bài 117Làm Tình Nguyện & Giúp Cộng Đồng — Who / Which / That
  16. Bài 118Thói Quen Sống Xanh — Should / Ought to
  17. Bài 119Lên Kế Hoạch Du Lịch Cùng Nhóm — Comparing Options / Let's Go With…
  18. Bài 120Hỏi Gợi Ý Khi Đi Chơi — Is It Worth…? / What Would You Recommend?
  19. Bài 121Ra Quyết Định Cùng Nhau — Pros and Cons / I'd Go For…
  20. Bài 122Hỏi Tư Vấn Khi Mua Đồ Lớn — Which One Would You…? / The Thing Is…
  21. Bài 123Kế Hoạch Học Tập & Bản Thân — Will / Going to / Might
  22. Bài 124Thói Quen & Thay Đổi Bản Thân — I've Started / I've Given Up / Trying To
  23. Bài 125Kể Về Bước Ngoặt Cuộc Đời — Past Perfect + That's When…
  24. Bài 126Bàn Phim, Sách, Series Với Bạn — You Should Watch… / No Spoilers
  25. Bài 127Nếu Tôi Có Nhiều Thời Gian — Second Conditional
  26. Bài 128Mạng Xã Hội Tốt Hay Xấu — In My Opinion / It Depends on…
  27. Bài 129Tranh Luận Nhẹ Với Bạn Bè — I See Your Point, But…
  28. Bài 130Kể Lại Tin Tức Nghe Được — He Said That… / They Told Us…
  29. Bài 131Nói 'Không' & Từ Chối Khéo — I'm Afraid / Unless
  30. Bài 132Hỏi Lại & Nhờ Giúp Đỡ — Indirect Questions
  31. Bài 133Chuyển Lời Nhắn — She Asked Me To… / He Said He'd…
  32. Bài 134Hướng Dẫn Người Khác Dùng App, Thiết Bị — First You… / Make Sure…
  33. Bài 135Giải Thích Quy Định, Cách Làm — You're Supposed To / You're Not Allowed To
  34. Bài 136Kể Lại Một Sự Kiện, Ngày Đặc Biệt — Descriptive Language
  35. Bài 137Chuyện Trường Lớp & Áp Lực Học — Be Supposed To / Struggle With
  36. Bài 138Làm Việc Nhóm Ở Lớp — Who's Doing What? / I'll Take Care Of…
  37. Bài 139Thuyết Trình Trên Lớp — Today I Want to Talk About… / To Sum Up
  38. Bài 140Hỏi Giảng Viên & Xin Gia Hạn Bài — I Was Wondering If… / Would It Be Possible…?
  39. Bài 141Phỏng Vấn Làm Thêm Part-time — I'm Available On… / I've Worked As…
  40. Bài 142Ở Ghép & Ký Túc Xá — Do You Mind If…? / Let's Take Turns
  41. Bài 143Giới Thiệu Bản Thân Chuyên Nghiệp — Present Perfect + Present Simple
  42. Bài 144Mô Tả Kinh Nghiệm Làm Việc & Học Tập — Present Perfect vs Past Simple
  43. Bài 145Trình Bày Điểm Mạnh — Relative Clauses (who / which / that)
  44. Bài 146Trình Bày Điểm Yếu Khôn Ngoan — Although / However / But still
  45. Bài 147Vì Sao Tôi Phù Hợp — Be able to / Will / Can
  46. Bài 148Nhận Offer & Bàn Lương — Would It Be Possible to…?
  47. Bài 149Ngày Đầu Đi Làm — I'm in Charge of… / I'm Working on…
  48. Bài 150Chuyện Phiếm Nơi Công Sở — Tag Questions
  49. Bài 151Điều Hành Cuộc Họp Ngắn — Let's / Next / Wrap Up
  50. Bài 152Bám Sát Deadline — Present Perfect Continuous
  51. Bài 153Đa Nhiệm & Ưu Tiên — Trạng Từ Cách Thức & Mức Độ
  52. Bài 154Kể Về Một Dự Án — Past Simple + Sequencers
  53. Bài 155Giải Quyết Vấn Đề — Because Of / Due To
  54. Bài 156Phối Hợp Nhóm — If Clause Type 1
  55. Bài 157Xử Lý Mâu Thuẫn — If Clause Type 2
  56. Bài 158Góp Ý Xây Dựng — Should / Could / Might
  57. Bài 159Đón Nhận Feedback — Reported Speech
  58. Bài 160Điện Thoại & Video Call — Polite Phrases
  59. Bài 161Họp Online & Sự Cố Kỹ Thuật
  60. Bài 162Trình Bày Ý Tưởng — Sequencing + Emphasis
  61. Bài 163Thương Lượng Cơ Bản — If We... Could You...?
  62. Bài 164Gỡ Hiểu Lầm & Xác Nhận Thông Tin
  63. Bài 165Báo Tin Xấu & Nhận Lỗi Sớm — I'm Afraid + Here's My Plan
  64. Bài 166Xin Nghỉ Phép & Xin Gia Hạn — Would It Be Okay If...
  65. Bài 167Xử Lý Khiếu Nại Khách Hàng — I Apologize For / Let Me
  66. Bài 168Tố Chất Lãnh Đạo — Modals + Lý Do
  67. Bài 169Buổi Performance Review — Present Perfect + Goals
  68. Bài 170Xin Cơ Hội Phát Triển — Passive + Reasoning
  69. Bài 171Kết Nối Ở Sự Kiện — What Brings You Here?
  70. Bài 172Cân Nhắc Đổi Nghề — Hypothetical If I Were
  71. Bài 173Học Từ Sai Lầm — Should Have / Could Have
  72. Bài 174Tầm Nhìn 5 Năm — Future Tenses + Goals
  73. Bài 175Ôn Tập B1: Trò Chuyện 15 Phút Không Kịch Bản
LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...